Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
意味

yì wèi

意味 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 意味 trong tiếng Việt

ý nghĩa; hàm ý; hương vị; sắc thái; có nghĩa; ngụ ý; (Đài Loan) cảm nhận

Tra từ liên quan