意味 yì wèi 意味 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 意味 trong tiếng Việt ý nghĩa; hàm ý; hương vị; sắc thái; có nghĩa; ngụ ý; (Đài Loan) cảm nhận 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan