Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
意式奶冻意式奶凍

Yì shì nǎi dòng

意式奶冻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 意式奶冻 trong tiếng Việt

panna cotta

Tra từ liên quan