意向书意向書 yì xiàng shū 意向书 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 意向书 trong tiếng Việt thư bày tỏ ý định (LOI) (thương mại) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan