意念移物 yì niàn yí wù 意念移物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 意念移物 trong tiếng Việt năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan