意味着
có nghĩa; là; bao hàm
có nghĩa; là; bao hàm
意味着 thường mang nghĩa “có nghĩa”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 意味着, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ý nghĩa; hàm ý; hương vị; sắc thái; có nghĩa; ngụ ý; (Đài Loan) cảm nhận
›意味深长yì wèi shēn chángsâu sắc; quan trọng; đầy ý nghĩa
›意图yì túý định; dự định; dự tính
›意境yì jìngtâm trạng hoặc tư tưởng nghệ thuật; ý tưởng sáng tạo
›意向书yì xiàng shūthư bày tỏ ý định (LOI) (thương mại)
›意外yì wàibất ngờ; tai nạn; sự cố; LT:個|个[ge4]
›意向yì xiàngý định; mục đích; dự định; khuynh hướng; tính khí
›意外事故yì wài shì gùtai nạn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.