Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
意外

yì wài

意外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 意外 trong tiếng Việt

bất ngờ; tai nạn; sự cố; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan