Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
悬崖峭壁
xuán yá qiào bì

vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)

Thành ngữ
悬崖勒马
xuán yá lè mǎ

nghĩa đen: ghì cương ngựa ở mép vực (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động kịp thời

Thành ngữ
悬崖
xuán yá

vách núi; đá treo leo

Cụm từ
悬岩
xuán yán

vách đá

Cụm từ
悬壶济世
xuán hú jì shì

hành nghề y hoặc dược để giúp đỡ người dân hoặc công chúng

Cụm từ
悬壶
xuán hú

(văn học) hành nghề y; làm dược sĩ

Cụm từ
悬垂
xuán chuí

rủ xuống; đong đưa; được treo

Cụm từ
悬停
xuán tíng

lơ lửng (trực thăng, con trỏ máy tính, v.v.)

Cụm từ
xuán

treo hoặc lơ lửng; lo lắng; thông báo công khai; chưa giải quyết; vô căn cứ; không có cơ sở

Từ vựng
怀集县
Huái jí xiàn

Huyện Huaiji ở Zhaoqing 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông

Cụm từ
怀集
Huái jí

Huyện Huaiji ở Zhaoqing 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông

Cụm từ
怀表
huái biǎo

đồng hồ bỏ túi

Cụm từ
怀乡
huái xiāng

nhớ nhà

Cụm từ
怀远县
Huái yuǎn Xiàn

Huaiyuan, một huyện ở Bengbu 蚌埠[Beng4bu4], An Huy

Cụm từ
怀远
Huái yuǎn

Hoài Viễn, một huyện ở Bạng Phụ 蚌埠[Beng4bu4], An Huy

Cụm từ
怀里
huái lǐ

vòng tay; ngực

Cụm từ
怀旧感
huái jiù gǎn

cảm giác hoài niệm

Cụm từ
怀旧
huái jiù

cảm thấy hoài niệm; hoài niệm

Cụm từ
怀胎
huái tāi

mang thai; mang đứa trẻ trong bụng

Cụm từ
怀禄
huái lù

khao khát vị trí quan chức cao

Cụm từ
怀疑者
huái yí zhě

người hoài nghi; người nghi ngờ

Cụm từ
怀疑派
huái yí pài

hoài nghi

Cụm từ
怀疑
huái yí

nghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng

Cụm từ
怀璧其罪
huái bì qí zuì

nghĩa đen: giữ gìn ngọc quý trở thành tội (thành ngữ); gặp rắc rối vì món đồ quý; nghĩa bóng: tài năng của một người sẽ khiến người khác ghen tị

Thành ngữ
怀特岛
Huái tè Dǎo

Đảo Wight, hòn đảo ngoài khơi bờ biển phía nam nước Anh

Cụm từ
怀特
Huái tè

White (tên)

Cụm từ
怀炉
huái lú

lò sưởi tay (dùng nhiên liệu)

Cụm từ
怀氏虎鸫
Huái shì hǔ dōng

(loài chim ở Trung Quốc) Chim hoét White (Zoothera aurea)

Cụm từ
怀柔县
Huái róu xiàn

huyện Hoài Như, nay là khu nông thôn Hoài Như của Bắc Kinh

Cụm từ
怀柔区
Huái róu Qū

Huairou, một quận của Bắc Kinh

Cụm từ