Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悬停懸停

xuán tíng

悬停 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悬停 trong tiếng Việt

lơ lửng (trực thăng, con trỏ máy tính, v.v.)

Tra từ liên quan