Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怀表懷錶

huái biǎo

怀表 là gì?

怀表 [huái biǎo] có nghĩa là đồng hồ bỏ túi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怀表 trong tiếng Việt

đồng hồ bỏ túi

Cách đọc và ghi nhớ 怀表

怀表 được đọc là huái biǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng hồ bỏ túi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan