Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悬壶济世懸壺濟世

xuán hú jì shì

悬壶济世 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悬壶济世 trong tiếng Việt

hành nghề y hoặc dược để giúp đỡ người dân hoặc công chúng

Tra từ liên quan