Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悬壶懸壺

xuán hú

悬壶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悬壶 trong tiếng Việt

(văn học) hành nghề y; làm dược sĩ

Tra từ liên quan