悬懸
悬 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 悬 trong tiếng Việt
treo hoặc lơ lửng; lo lắng; thông báo công khai; chưa giải quyết; vô căn cứ; không có cơ sở
treo hoặc lơ lửng; lo lắng; thông báo công khai; chưa giải quyết; vô căn cứ; không có cơ sở