怀炉
lò sưởi tay (dùng nhiên liệu)
lò sưởi tay (dùng nhiên liệu)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ôm ấp; trân trọng; trong vòng tay (gia đình); ôm lấy (cũng nghĩa bóng như lý tưởng, khát vọng v.v.)
›怀氏虎鸫Huái shì hǔ dōng(loài chim ở Trung Quốc) Chim hoét White (Zoothera aurea)
›怀特Huái tèWhite (tên)
›怀柔县Huái róu xiànhuyện Hoài Như, nay là khu nông thôn Hoài Như của Bắc Kinh
›怀特岛Huái tè DǎoĐảo Wight, hòn đảo ngoài khơi bờ biển phía nam nước Anh
›怀柔区Huái róu QūHuairou, một quận của Bắc Kinh
›怀疑huái yínghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng
›怀柔huái róuhòa giải; xoa dịu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.