Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怀璧其罪懷璧其罪

huái bì qí zuì

怀璧其罪 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怀璧其罪 trong tiếng Việt

nghĩa đen: giữ gìn ngọc quý trở thành tội (thành ngữ); gặp rắc rối vì món đồ quý; nghĩa bóng: tài năng của một người sẽ khiến người khác ghen tị

Tra từ liên quan