Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悬崖勒马懸崖勒馬

xuán yá lè mǎ

悬崖勒马 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悬崖勒马 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ghì cương ngựa ở mép vực (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động kịp thời

Tra từ liên quan