悬垂 là gì?
悬垂 [xuán chuí] có nghĩa là rủ xuống; đong đưa; được treo.
Nghĩa của từ 悬垂 trong tiếng Việt
- rủ xuống
- đong đưa
- được treo
Cách đọc và ghi nhớ 悬垂
悬垂 được đọc là xuán chuí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rủ xuống; đong đưa; được treo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .