Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悬垂懸垂

xuán chuí

悬垂 là gì?

悬垂 [xuán chuí] có nghĩa là rủ xuống; đong đưa; được treo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悬垂 trong tiếng Việt

  1. rủ xuống
  2. đong đưa
  3. được treo

Cách đọc và ghi nhớ 悬垂

悬垂 được đọc là xuán chuí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rủ xuống; đong đưa; được treo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan