Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悬岩懸岩

xuán yán

悬岩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悬岩 trong tiếng Việt

vách đá

Tra từ liên quan