Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
懒办法
lǎn bàn fǎ

lười biếng; lười nhác; la cà (và gây rắc rối cho mọi người)

Cụm từ
懒猫
lǎn māo

mèo uể oải hoặc chậm chạp; (bóng) người lười biếng

Cụm từ
懒虫
lǎn chóng

(khẩu ngữ) đồ lười

Khẩu ngữ
懒蛋
lǎn dàn

kẻ lười; đồ lười

Cụm từ
懒腰
lǎn yāo

vươn vai (của cơ thể)

Cụm từ
懒汉
lǎn hàn

kẻ lười; đồ lười

Cụm từ
懒洋洋
lǎn yāng yāng

một cách uể oải

Cụm từ
懒散
lǎn sǎn

uể oải; cẩu thả; chểnh mảng

Cụm từ
懒惰
lǎn duò

ăn không ngồi rồi; lười nhác

Cụm từ
懒怠
lǎn dài

lười biếng

Cụm từ
懒得搭理
lǎn de dā lǐ

không muốn thừa nhận ai đó; không muốn đáp lại

Cụm từ
懒得
lǎn dé

không cảm thấy muốn (làm gì đó); không có hứng

Cụm từ
懒人沙发
lǎn rén shā fā

ghế lười

Cụm từ
懒人包
lǎn rén bāo

(Đài Loan) (từ mới khoảng 2007) thông tin được trình bày dưới dạng dễ tiếp thu (bản tóm tắt, tóm lược, đồ họa thông tin, v.v.)

Cụm từ
懒人
lǎn rén

người lười biếng

Cụm từ
lǎn

lười biếng

Từ vựng
懵逼
měng bī

(tiếng địa phương) sững sờ; ngớ người

Cụm từ
懵懵懂懂
měng měng dǒng dǒng

mơ hồ; ngu dốt

Cụm từ
懵懂
měng dǒng

mơ hồ; ngu dốt

Cụm từ
měng

ngu ngốc

Từ vựng
惩办
chéng bàn

trừng phạt (ai đó); thực hiện kỷ luật đối với (ai đó)

Cụm từ
惩处
chéng chǔ

trừng phạt; thực thi công lý

Cụm từ
惩罚性
chéng fá xìng

mang tính trừng phạt

Cụm từ
惩罚
chéng fá

hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt

Cụm từ
惩治
chéng zhì

trừng phạt

Cụm từ
惩戒
chéng jiè

kỷ luật; khiển trách

Cụm từ
惩恶扬善
chéng è yáng shàn

nêu cao điều thiện và lên án điều ác (thành ngữ)

Thành ngữ
惩恶劝善
chéng è quàn shàn

xem 懲惡揚善|惩恶扬善[cheng2 e4 yang2 shan4]

Cụm từ
惩前毖后
chéng qián bì hòu

nghĩa đen: phạt người trước để ngăn người sau (thành ngữ); phê bình lỗi lầm trước đây một cách nghiêm khắc để ngăn chặn lặp lại

Thành ngữ
惩一警百
chéng yī jǐng bǎi

nghĩa đen: phạt một, cảnh báo trăm (thành ngữ); nghĩa bóng: làm gương cho ai đó; cũng viết là 懲一儆百|惩一儆百[cheng2 yi1 jing3 bai3]

Thành ngữ