军委会
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
军委会
Ủy ban Quân sự của Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản; giống như 軍委|军委
Giản thể军委会
Phồn thể軍委會
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng