Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军机軍機

jūn jī

军机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军机 trong tiếng Việt

máy bay quân sự; kế hoạch bí mật; Quân Cơ Đại Thần thời nhà Thanh

Tra từ liên quan