军机軍機 jūn jī 军机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 军机 trong tiếng Việt máy bay quân sự; kế hoạch bí mật; Quân Cơ Đại Thần thời nhà Thanh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan