军机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
军机
máy bay quân sự; kế hoạch bí mật; Quân Cơ Đại Thần thời nhà Thanh
Giản thể军机
Phồn thể軍機
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng