军嫂軍嫂 jūn sǎo 军嫂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 军嫂 trong tiếng Việt vợ quân nhân; vợ của người trong quân đội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan