Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军售軍售

jūn shòu

军售 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军售 trong tiếng Việt

buôn bán vũ khí

Tra từ liên quan