军心軍心 jūn xīn 军心 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 军心 trong tiếng Việt (quân sự) tinh thần binh sĩ; (bóng) tinh thần đồng đội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan