Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军心軍心

jūn xīn

军心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军心 trong tiếng Việt

(quân sự) tinh thần binh sĩ; (bóng) tinh thần đồng đội

Tra từ liên quan