Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军团菌病軍團菌病

jūn tuán jūn bìng

军团菌病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军团菌病 trong tiếng Việt

bệnh legionnaires

Tra từ liên quan