Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
军妓

军妓

jūn jì

gái mại dâm trong quân đội

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể军妓
Phồn thể軍妓
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026

Nghĩa của 军妓 trong tiếng Việt

gái mại dâm trong quân đội

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

军妓 đọc là jūn jì, thuộc nhóm cụm từ và có nghĩa chính là “gái mại dâm trong quân đội”.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề