Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军事基地軍事基地

jūn shì jī dì

军事基地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军事基地 trong tiếng Việt

căn cứ quân sự

Tra từ liên quan