军事训练軍事訓練 jūn shì xùn liàn 军事训练 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 军事训练 trong tiếng Việt diễn tập quân sự; luyện tập quân đội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan