Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军曹鱼軍曹魚

jūn cáo yú

军曹鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军曹鱼 trong tiếng Việt

cá giò (Rachycentron canadum)

Tra từ liên quan