Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军事核大国軍事核大國

jūn shì hé dà guó

军事核大国 là gì?

军事核大国 [jūn shì hé dà guó] có nghĩa là cường quốc hạt nhân quân sự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军事核大国 trong tiếng Việt

cường quốc hạt nhân quân sự

Cách đọc và ghi nhớ 军事核大国

军事核大国 được đọc là jūn shì hé dà guó, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cường quốc hạt nhân quân sự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan