军备竞赛軍備競賽 jūn bèi jìng sài 军备竞赛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 军备竞赛 trong tiếng Việt chạy đua vũ trang; cuộc đua vũ trang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan