Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军备竞赛軍備競賽

jūn bèi jìng sài

军备竞赛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军备竞赛 trong tiếng Việt

chạy đua vũ trang; cuộc đua vũ trang

Tra từ liên quan