Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军事威胁軍事威脅

jūn shì wēi xié

军事威胁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军事威胁 trong tiếng Việt

mối đe dọa quân sự

Tra từ liên quan