Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军区軍區

jūn qū

军区 là gì?

军区 [jūn qū] có nghĩa là khu vực địa lý chỉ huy; quân khu (PLA).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军区 trong tiếng Việt

  1. khu vực địa lý chỉ huy
  2. quân khu (PLA)

Cách đọc và ghi nhớ 军区

军区 được đọc là jūn qū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu vực địa lý chỉ huy; quân khu (PLA)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan