军区 là gì?
军区 [jūn qū] có nghĩa là khu vực địa lý chỉ huy; quân khu (PLA).
Nghĩa của từ 军区 trong tiếng Việt
- khu vực địa lý chỉ huy
- quân khu (PLA)
Cách đọc và ghi nhớ 军区
军区 được đọc là jūn qū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu vực địa lý chỉ huy; quân khu (PLA)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .