Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军事情报軍事情報

jūn shì qíng bào

军事情报 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军事情报 trong tiếng Việt

tình báo quân sự

Tra từ liên quan