Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军事法庭軍事法庭

jūn shì fǎ tíng

军事法庭 là gì?

军事法庭 [jūn shì fǎ tíng] có nghĩa là tòa án binh; tòa án quân sự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军事法庭 trong tiếng Việt

  1. tòa án binh
  2. tòa án quân sự

Cách đọc và ghi nhớ 军事法庭

军事法庭 được đọc là jūn shì fǎ tíng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tòa án binh; tòa án quân sự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan