军事法庭 là gì?
军事法庭 [jūn shì fǎ tíng] có nghĩa là tòa án binh; tòa án quân sự.
Nghĩa của từ 军事法庭 trong tiếng Việt
- tòa án binh
- tòa án quân sự
Cách đọc và ghi nhớ 军事法庭
军事法庭 được đọc là jūn shì fǎ tíng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tòa án binh; tòa án quân sự”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .