军棋軍棋 jūn qí 军棋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 军棋 trong tiếng Việt cờ mặt trận, trò chơi boardgame của Trung Quốc tương tự Stratego 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan