军事实力軍事實力 jūn shì shí lì 军事实力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 军事实力 trong tiếng Việt sức mạnh quân sự; sức mạnh quốc phòng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan