Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
打稿子
dǎ gǎo zi

soạn thảo bản nháp

Cụm từ
打禅
dǎ chán

ngồi thiền (của Phật giáo)

Cụm từ
打磨
dǎ mó

đánh bóng; làm cho sáng bóng; mài giũa

Cụm từ
打码
dǎ mǎ

làm mờ hình ảnh; nhập mã xác thực captcha

Cụm từ
打碎
dǎ suì

làm vỡ; đập vỡ; làm thành mảnh vụn

Cụm từ
打砸
dǎ zá

đập phá; phá hoại

Cụm từ
打破砂锅问到底
dǎ pò shā guō wèn dào dǐ

làm cho ra nhẽ (thành ngữ)

Thành ngữ
打破
dǎ pò

làm vỡ; đập vỡ

Cụm từ
打短儿
dǎ duǎn r

lao động phổ thông; làm việc tạm thời

Cụm từ
打瞌睡
dǎ kē shuì

ngủ gật

Cụm từ
打眼
dǎ yǎn

khoan hoặc đục lỗ; thu hút sự chú ý; nổi bật

Cụm từ
打盹儿
dǎ dǔn r

biến thể er hoá của 打盹[da3 dun3]

Cụm từ
打盹
dǎ dǔn

ngủ gật

Cụm từ
打的
dǎ dī

(khẩu ngữ) đi taxi; ngồi taxi

Khẩu ngữ
打白条
dǎ bái tiáo

viết giấy nợ hoặc giấy cam kết

Cụm từ
打发时间
dǎ fā shí jiān

giết thời gian

Cụm từ
打发
dǎ fa

phái ai đó làm gì; đuổi ai đó đi; trải qua (thời gian); (cũ) sắp xếp; (cũ) ban phát (của bố thí, v.v.)

Cụm từ
打瓜
dǎ guā

một loại dưa hấu nhỏ hơn, có hạt to và ăn được

Cụm từ
打理
dǎ lǐ

chăm sóc; sắp xếp; quản lý; dọn dẹp

Cụm từ
打球
dǎ qiú

chơi bóng; chơi với bóng

Cụm từ
打猎
dǎ liè

đi săn

Cụm từ
打狗还得看主人
dǎ gǒu hái děi kàn zhǔ rén

nghĩa đen: đánh chó phải ngó mặt chủ (thành ngữ); hàm ý: trước khi trừng phạt ai, nên xem xét ảnh hưởng đến người liên quan

Thành ngữ
打狗欺主
dǎ gǒu qī zhǔ

đánh chó bắt nạt chủ; hàm ý làm nhục người khác gián tiếp bằng cách bắt nạt cấp dưới

Cụm từ
打狗
Dǎ gǒu

Takow, Takao hoặc Takau, tên gọi cũ của Cao Hùng 高雄[Gao1 xiong2] ở tây nam Đài Loan

Cụm từ
打牙祭
dǎ yá jì

ăn một bữa thịnh soạn (theo truyền thống vào ngày mồng 1 và 15 mỗi tháng)

Cụm từ
打牌
dǎ pái

chơi mạt chược hoặc bài

Cụm từ
打爆
dǎ bào

thổi tung; thổi bay; (trò chơi điện tử) tiêu diệt; (điện thoại) đổ chuông liên tục; bị kẹt; tối đa hóa (thẻ tín dụng, v.v.)

Cụm từ
打烊
dǎ yàng

đóng cửa tiệm buổi tối; cũng đọc là [da3 yang2]

Cụm từ
打炮
dǎ pào

nổ súng pháo; đốt pháo; lần đầu diễn trên sân khấu; (tiếng lóng) quan hệ tình dục; thủ dâm

Tiếng lóng xã hội
打火石
dǎ huǒ shí

đá lửa

Cụm từ