Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
打制
dǎ zhì

chế tạo (bằng cách đập, đẽo, v.v.); rèn (đồ bạc, dụng cụ kim loại, v.v.)

Cụm từ
打冲锋
dǎ chōng fēng

dẫn đầu xung phong

Cụm từ
打蜡
dǎ là

đánh bóng bằng sáp (xe hơi, sàn nhà, v.v.)

Cụm từ
打虫
dǎ chóng

đập côn trùng; triệt tiêu ký sinh trùng đường ruột bằng thuốc

Cụm từ
打蛋器
dǎ dàn qì

dụng cụ đánh trứng

Cụm từ
打蛇不死,后患无穷
dǎ shé bù sǐ , hòu huàn wú qióng

(thành ngữ) nếu đánh rắn mà không giết, tai hoạ khôn lường

Thành ngữ
打兰
dǎ lán

đram (1⁄16 ounce) (từ mượn)

Cụm từ
打薄剪刀
dǎ báo jiǎn dāo

kéo tỉa mỏng

Cụm từ
打落水狗
dǎ luò shuǐ gǒu

nghĩa đen: đánh con chó đang chết đuối (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiền nát kẻ thù (đã bại trận); đánh ai đó khi họ đang gục ngã

Thành ngữ
打草惊蛇
dǎ cǎo jīng shé

nghĩa đen: đánh cỏ khiến rắn sợ (thành ngữ); nghĩa bóng: vô tình cảnh báo kẻ địch; trừng phạt ai đó để cảnh cáo người khác

Thành ngữ
打草
dǎ cǎo

cắt cỏ; thu hoạch cỏ; viết nháp (bài luận, v.v.)

Cụm từ
打脸
dǎ liǎn

hoá trang biểu diễn; (từ mới khoảng năm 2014) vạch trần lời tuyên bố của ai đó; làm ai đó xấu hổ

Cụm từ
打胶枪
dǎ jiāo qiāng

súng bắn keo

Cụm từ
打肿脸充胖子
dǎ zhǒng liǎn chōng pàng zi

nghĩa đen: tát cho mặt sưng lên để trông hống hách (thành ngữ); muốn gây ấn tượng bằng cách giả vờ vượt quá khả năng của mình

Thành ngữ
打胎
dǎ tāi

phá thai

Cụm từ
打听
dǎ ting

hỏi thăm; tìm hiểu; hỏi quanh

Cụm từ
打耳光
dǎ ěr guāng

tát vào mặt; tát tai ai đó

Cụm từ
打翻身仗
dǎ fān shēn zhàng

làm việc chăm chỉ để xoay chuyển tình thế; chiến đấu để đảo ngược điều gì đó

Cụm từ
打翻
dǎ fān

lật đổ; lật úp; đánh bại (kẻ thù)

Cụm từ
打骂
dǎ mà

đánh và mắng

Cụm từ
打紧
dǎ jǐn

quan trọng

Cụm từ
打网
dǎ wǎng

đánh lưới; bắt bằng lưới

Cụm từ
打结
dǎ jié

thắt nút; buộc

Cụm từ
打算盘
dǎ suàn pán

tính bằng bàn tính; (nghĩa bóng) tính toán; lên kế hoạch; mưu tính

Cụm từ
打算
dǎ suàn

dự định; dự tính; tính toán; kế hoạch; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
打箍
dǎ gū

đóng đai; đặt một cái đai xung quanh

Cụm từ
打窝
dǎ wō

(câu cá) ném mồi dụ vào khu vực nước

Cụm từ
打谷机
dǎ gǔ jī

máy đập lúa

Cụm từ
打谷场
dǎ gǔ cháng

sân đập lúa

Cụm từ
打谷
dǎ gǔ

đập lúa

Cụm từ