Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打眼

dǎ yǎn

打眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打眼 trong tiếng Việt

khoan hoặc đục lỗ; thu hút sự chú ý; nổi bật

Tra từ liên quan