Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打烊

dǎ yàng

打烊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打烊 trong tiếng Việt

đóng cửa tiệm buổi tối; cũng đọc là [da3 yang2]

Tra từ liên quan