Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打理

dǎ lǐ

打理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打理 trong tiếng Việt

chăm sóc; sắp xếp; quản lý; dọn dẹp

Tra từ liên quan