打破
làm vỡ; đập vỡ
làm vỡ; đập vỡ
打破 thường mang nghĩa “làm vỡ; đập vỡ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 打破, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
làm vỡ; đập vỡ; làm thành mảnh vụn
›打短儿dǎ duǎn rlao động phổ thông; làm việc tạm thời
›打砸dǎ záđập phá; phá hoại
›打码dǎ mǎlàm mờ hình ảnh; nhập mã xác thực captcha
›打磨dǎ móđánh bóng; làm cho sáng bóng; mài giũa
›打谷dǎ gǔđập lúa
›打发dǎ faphái ai đó làm gì; đuổi ai đó đi; trải qua (thời gian); (cũ) sắp xếp; (cũ) ban phát (của bố thí, v.v.)
›打谷场dǎ gǔ chángsân đập lúa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.