Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打火石

dǎ huǒ shí

打火石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打火石 trong tiếng Việt

đá lửa

Tra từ liên quan