Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打爆

dǎ bào

打爆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打爆 trong tiếng Việt

thổi tung; thổi bay; (trò chơi điện tử) tiêu diệt; (điện thoại) đổ chuông liên tục; bị kẹt; tối đa hóa (thẻ tín dụng, v.v.)

Tra từ liên quan