Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打炮

dǎ pào

打炮 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 打炮 trong tiếng Việt

nổ súng pháo; đốt pháo; lần đầu diễn trên sân khấu; (tiếng lóng) quan hệ tình dục; thủ dâm

Tra từ liên quan