打瓜 dǎ guā 打瓜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打瓜 trong tiếng Việt một loại dưa hấu nhỏ hơn, có hạt to và ăn được 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan