打盹儿打盹兒 dǎ dǔn r 打盹儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打盹儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 打盹[da3 dun3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan