Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
拂晓
fú xiǎo

hừng đông; gần sáng

Cụm từ
拂扫
fú sǎo

quét

Cụm từ
拂拭
fú shì

lau chùi

Cụm từ
拂士
bì shì

thị thần của hoàng đế; nhà cố vấn tài giỏi

Cụm từ
拂尘
fú chén

phất trần; chổi lông

Cụm từ
拂动
fú dòng

(gió) làm (tóc, lá, quần áo, v.v.) đung đưa nhẹ; làm rối

Cụm từ

phủi; quét đi; (gió) lướt nhẹ qua; (văn học) trái ngược với

Từ vựng

biến thể cũ của 弼[bi4]

Từ vựng
抿子
mǐn zi

bàn chải tóc nhỏ

Cụm từ
mǐn

vuốt tóc bằng lược ướt; (miệng, cánh, v.v.) khép nhẹ; nhấp

Từ vựng
抽验
chōu yàn

kiểm tra mẫu ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuất

Cụm từ
抽风机
chōu fēng jī

quạt thông gió

Cụm từ
抽风
chōu fēng

thông gió; tạo luồng gió; co thắt; co giật

Cụm từ
抽头
chōu tóu

lấy phần trăm tiền thắng (trong cờ bạc); cuộn cảm (trong cuộn điện từ); ngăn kéo (của bàn v.v.)

Cụm từ
抽离
chōu lí

loại bỏ; rút khỏi sự tham gia; tách rời

Cụm từ
抽身
chōu shēn

rời đi; rút lui; tự giải thoát

Cụm từ
抽贷
chōu dài

đòi lại khoản vay

Cụm từ
抽象词
chōu xiàng cí

từ ngữ trừu tượng

Cụm từ
抽象思维
chōu xiàng sī wéi

tư duy trừu tượng; tư duy logic

Cụm từ
抽象域
chōu xiàng yù

trường trừu tượng (toán học)

Cụm từ
抽象代数
chōu xiàng dài shù

đại số trừu tượng

Cụm từ
抽象
chōu xiàng

trừu tượng; sự trừu tượng; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
抽调
chōu diào

điều chuyển (nhân sự hoặc vật liệu)

Cụm từ
抽认卡
chōu rèn kǎ

thẻ flashcard

Cụm từ
抽血
chōu xuè

lấy máu; rút máu (ví dụ: để xét nghiệm)

Cụm từ
抽号
chōu hào

chọn ngẫu nhiên (như xổ số); lấy số (xếp hàng)

Cụm từ
抽菸
chōu yān

biến thể của 抽煙|抽烟[chou1 yan1]; hút thuốc (thuốc lá, thuốc lá sợi)

Cụm từ
抽脂
chōu zhī

hút mỡ

Cụm từ
抽丝剥茧
chōu sī bō jiǎn

nghĩa đen: rút sợi tơ từ kén (thành ngữ); nghĩa bóng: làm sáng tỏ bí ẩn; lần theo manh mối một cách tỉ mỉ để cuối cùng hiểu rõ vấn đề

Thành ngữ
抽丝
chōu sī

rút tơ

Cụm từ