Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
抽纸
chōu zhǐ

giấy lau (trong hộp)

Cụm từ
抽签
chōu qiān

xem bói bằng que; bốc thăm; phiếu bầu (trong giao dịch cổ phiếu)

Cụm từ
抽筋
chōu jīn

chuột rút; vọp bẻ; bị căng cơ

Cụm từ
抽空
chōu kòng

dành thời gian để làm gì đó

Cụm từ
抽税
chōu shuì

đánh thuế; thu thuế

Cụm từ
抽痛
chōu tòng

đau nhói; cơn đau nhói; cảm giác đau; đau buốt; LT:陣|阵[zhen4]

Cụm từ
抽奖
chōu jiǎng

rút thăm trúng thưởng; xổ số; quay số trúng thưởng

Cụm từ
抽烟
chōu yān

hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)

Cụm từ
抽泣
chōu qì

khóc nức nở

Cụm từ
抽油烟机
chōu yóu yān jī

máy hút mùi; hút khói nhà bếp

Cụm từ
抽水马桶
chōu shuǐ mǎ tǒng

bồn cầu xả nước

Cụm từ
抽水站
chōu shuǐ zhàn

trạm bơm nước

Cụm từ
抽水泵
chōu shuǐ bèng

máy bơm nước

Cụm từ
抽水机
chōu shuǐ jī

máy bơm nước

Cụm từ
抽水
chōu shuǐ

bơm nước; (khẩu ngữ) bị co rút khi giặt

Khẩu ngữ
抽气
chōu qì

rút không khí ra

Cụm từ
抽检
chōu jiǎn

lấy mẫu; kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra xác suất

Cụm từ
抽样
chōu yàng

mẫu; lấy mẫu

Cụm từ
抽查
chōu chá

kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuất

Cụm từ
抽时间
chōu shí jiān

cố gắng dành thời gian

Cụm từ
抽斗
chōu dǒu

ngăn kéo

Cụm từ
抽搭
chōu da

khóc nức nở

Cụm từ
抽搐
chōu chù

co giật

Cụm từ
抽插
chōu chā

ra vào; động tác thọc

Cụm từ
抽抽噎噎
chōu chou yē yē

thổn thức và sụt sịt

Cụm từ
抽打
chōu dǎ

đánh; quất; đòn roi

Cụm từ
抽屉
chōu ti

ngăn kéo

Cụm từ
抽噎
chōu yē

nức nở

Cụm từ
抽嘴巴
chōu zuǐ ba

tát

Cụm từ
抽咽
chōu yè

nức nở

Cụm từ