抿 mǐn 抿 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抿 trong tiếng Việt vuốt tóc bằng lược ướt; (miệng, cánh, v.v.) khép nhẹ; nhấp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan