Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mǐn

抿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抿 trong tiếng Việt

vuốt tóc bằng lược ướt; (miệng, cánh, v.v.) khép nhẹ; nhấp

Tra từ liên quan